Hexamidine Diisethionate

Hexamidine Diisethionate

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
5 Gây hại DA

2-Hydroxyethanesulfonic acid;4,4′-[hexane-1, 6-diylbis(oxy)]dibenzenecarboximidamide, Hexamidine isethionate, hexomedin, hexamidine isetionate

CHẤT BẢO QUẢN , CHẤT CHỐNG TĂNG TIẾT BÃ NHỜN , CHẤT KHÁNG KHUẨN

CHẤT BẢO QUẢN HOÁ HỌC GÂY HẠI

Tóm tắt

Một muối hữu cơ của Hexamidine. Chất bảo quản hóa học giúp khử trùng và diệt vi khuẩn, gây kích ứng và dị ứng cho da

DANH MỤC