Mercury

Mercury

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
9 Cực kỳ NGUY HIỂM, gây hại da và sức khỏe

CHẤT BẢO QUẢN , CHẤT TẨY TRẮNG

Tóm tắt

FDA đã cấm Thủy ngân trong các sản phẩm mỹ phẩm, ngoại trừ lượng vết dưới 1 ppm và ngoại trừ việc sử dụng làm chất bảo quản trong sản phẩm mỹ phẩm vùng mắt ở nồng độ lên đến 65 ppm

Thông Tin chi tiết

Thủy ngân (Mercury) trong mỹ phẩm: Bản chất khoa học, cơ chế gây hại và cảnh báo an toàn
1. Thủy ngân là gì?
Thủy ngân (Mercury, ký hiệu Hg) là một kim loại nặng độc tính cao, tồn tại dưới nhiều dạng khác nhau:
Thủy ngân nguyên tố
Hợp chất vô cơ của thủy ngân (mercurous, mercuric)
Hợp chất hữu cơ của thủy ngân (ví dụ methylmercury)
Trong mỹ phẩm, thủy ngân thường xuất hiện dưới dạng hợp chất vô cơ, từng bị lạm dụng trong các sản phẩm làm trắng da, trị nám, trị tàn nhang do khả năng ức chế hình thành melanin nhanh chóng.
2. Vì sao thủy ngân bị cấm trong mỹ phẩm?
Theo FDA Hoa Kỳ, thủy ngân là thành phần bị cấm trong mỹ phẩm, ngoại trừ:
Dư lượng không chủ ý với nồng độ < 1 ppm (phần triệu), phát sinh từ quá trình sản xuất theo tiêu chuẩn GMP
Một số rất ít sản phẩm vùng mắt trong quá khứ, khi chưa có chất bảo quản thay thế an toàn hơn (hiện nay hầu như không còn được chấp nhận)
Quy định này được nêu rõ trong 21 CFR §700.13 của FDA, nhấn mạnh rằng mọi mỹ phẩm chứa thủy ngân với mục đích tác dụng làm trắng, trị nám đều bị coi là không an toàn và vi phạm pháp luật
3. Cơ chế “làm trắng” của thủy ngân và lý do gây hại
Thủy ngân không làm da khỏe hay đều màu theo sinh lý bình thường. Cơ chế của nó là:
Ức chế enzyme tyrosinase – enzyme then chốt trong quá trình tổng hợp melanin
Làm giảm sản xuất melanin một cách cưỡng bức
Đồng thời gây tổn thương tế bào sắc tố và hàng rào bảo vệ da
Hiệu quả “trắng nhanh” chỉ là hiệu ứng tạm thời do ức chế sinh học mạnh, đi kèm với nguy cơ tổn thương lâu dài cho da và toàn cơ thể.
4. Khả năng hấp thu qua da và tích lũy trong cơ thể
Nhiều nghiên cứu cho thấy:
Thủy ngân vô cơ có thể xâm nhập qua da nguyên vẹn
Sau khi hấp thu, Hg tích lũy dần trong thận, não và hệ thần kinh
Thời gian bán thải của thủy ngân trong cơ thể dài, khiến nguy cơ ngộ độc mạn tính tăng theo thời gian sử dụng
FDA đã ghi nhận nhiều ca ngộ độc thủy ngân liên quan trực tiếp đến mỹ phẩm bôi da, không phải qua đường uống hay hô hấp
5. Tác hại đã được ghi nhận trên người
5.1. Đối với hệ thần kinh
Run tay, tê bì, yếu cơ
Rối loạn trí nhớ, giảm khả năng tập trung
Thay đổi tâm trạng, lo âu, trầm cảm
Những biểu hiện này là đặc trưng của ngộ độc thủy ngân mạn tính.
5.2. Đối với thận
Thủy ngân có độc tính cao với ống thận
Có thể gây protein niệu, viêm thận và suy thận mạn khi tiếp xúc kéo dài
5.3. Đối với phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ
Thủy ngân có thể đi qua nhau thai
Có khả năng bài tiết qua sữa mẹ
Gây tổn thương não bộ và hệ thần kinh của thai nhi và trẻ sơ sinh
FDA và WHO đều xếp thủy ngân vào nhóm chất đặc biệt nguy hiểm cho thai kỳ
6. Ảnh hưởng trực tiếp lên da
Da dễ kích ứng, viêm da tiếp xúc
Rối loạn sắc tố nặng hơn sau ngưng sản phẩm
Da mỏng, yếu, dễ nhiễm trùng
Nguy cơ sạm da vĩnh viễn và tăng sắc tố phản ứng
Các nghiên cứu da liễu đã ghi nhận nhiều trường hợp tổn thương da kéo dài sau khi sử dụng kem chứa thủy ngân
7. Thực trạng phát hiện thủy ngân trong mỹ phẩm
Các khảo sát quốc tế cho thấy:
Nhiều sản phẩm làm trắng da trôi nổi chứa thủy ngân với hàm lượng từ vài chục ppm đến hàng chục nghìn ppm
Mức này vượt xa giới hạn cho phép và có khả năng gây ngộ độc nghiêm trọng
Một nghiên cứu công bố trên PubMed ghi nhận hàm lượng thủy ngân lên đến hơn 100.000 ppm trong một số sản phẩm làm sáng da không kiểm soát chất lượng

DANH MỤC